TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พอร์พอยส์

pɔɔ-pɔ́isRTGS pho-phois /pʰɔː˧.pʰɔjs˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พอpɔɔthanh trungphụ âm thấpพ็้อยสpɔ́isthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พอร์พอยส์ nghĩa là cá heo.

Nghĩa của พอร์พอยส์

Danh từ

  1. Cá heo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ porpoise.

Câu hỏi thường gặp

พอร์พอยส์ nghĩa là gì?

พอร์พอยส์ (danh từ) nghĩa là cá heo.

พอร์พอยส์ đọc thế nào?

พอร์พอยส์ đọc là pɔɔ-pɔ́is (phiên âm có dấu thanh), RTGS pho-phois; 2 âm tiết: pɔɔ (thanh trung), pɔ́is (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.