พืช
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pʉ̂ʉtRTGS phuet
/pʰɯːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
พืดpʉ̂ʉtthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พืช nghĩa là thực vật, cây.
Nghĩa của พืช
Danh từ
- Thực vật, cây.
Từ ghép có พืช
- ธัญพืช — Ngũ cốc.
- วัชพืช — Cỏ dại.
- พืชผัก — Rau.
- พันธุ์พืช — Hột, hạt.
- สัตว์กินพืช — Động vật ăn cỏ, động vật ăn thực vật.
- พืชใบเลี้ยงเดี่ยว — Thực vật một lá mầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vegetation, plant
Câu hỏi thường gặp
พืช nghĩa là gì?
พืช (danh từ) nghĩa là thực vật, cây.
พืช đọc thế nào?
พืช đọc là pʉ̂ʉt (phiên âm có dấu thanh), RTGS phuet; 1 âm tiết: pʉ̂ʉt (thanh xuống).