TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พันธะ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pan-táRTGS phan-tha /pʰan˧.tʰaʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พันpanthanh trungphụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พันธะ nghĩa là nghĩa vụ.

Nghĩa của พันธะ

Danh từ

  1. Nghĩa vụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ duty, obligation; commitment; bond, binding

Câu hỏi thường gặp

พันธะ nghĩa là gì?

พันธะ (danh từ) nghĩa là nghĩa vụ.

พันธะ đọc thế nào?

พันธะ đọc là pan-tá (phiên âm có dấu thanh), RTGS phan-tha; 2 âm tiết: pan (thanh trung), tá (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.