พันธะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พันธะ nghĩa là nghĩa vụ.
Nghĩa của พันธะ
Danh từ
- Nghĩa vụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ duty, obligation; commitment; bond, binding
Câu hỏi thường gặp
พันธะ nghĩa là gì?
พันธะ (danh từ) nghĩa là nghĩa vụ.
พันธะ đọc thế nào?
พันธะ đọc là pan-tá (phiên âm có dấu thanh), RTGS phan-tha; 2 âm tiết: pan (thanh trung), tá (thanh cao).