TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พิจิก

tên riêng
pí-jìkRTGS phi-chik /pʰi˦˥.t͡ɕik̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พิpíthanh caophụ âm thấpจิกjìkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พิจิก nghĩa là thiên yết, thiên hạt.

Nghĩa của พิจิก

Danh từ riêng

  1. Thiên Yết, Thiên Hạt, Thiên Hiết, Bọ Cạp, Thần Nông, Hổ Cáp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với พิจิก

Đồng nghĩa

Từ ghép có พิจิก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scorpion
  • Danh từ riêng (astrology, astronomy) Scorpio

Câu hỏi thường gặp

พิจิก nghĩa là gì?

พิจิก (danh từ riêng) nghĩa là thiên yết, thiên hạt.

พิจิก đọc thế nào?

พิจิก đọc là pí-jìk (phiên âm có dấu thanh), RTGS phi-chik; 2 âm tiết: pí (thanh cao), jìk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.