พนักงานดับเพลิง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พนักงานดับเพลิง nghĩa là lính cứu hỏa.
Nghĩa của พนักงานดับเพลิง
Danh từ
- Lính cứu hỏa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ firefighter
Câu hỏi thường gặp
พนักงานดับเพลิง nghĩa là gì?
พนักงานดับเพลิง (danh từ) nghĩa là lính cứu hỏa.
พนักงานดับเพลิง đọc thế nào?
พนักงานดับเพลิง đọc là pá-nák-ngaan-dàp-pləəng (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-nak-ngan-dap-phloeng; 5 âm tiết: pá (thanh cao), nák (thanh cao), ngaan (thanh trung), dàp (thanh thấp), pləəng (thanh trung).