TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พนักงานดับเพลิง

pá-nák-ngaan-dàp-pləəngRTGS pha-nak-ngan-dap-phloeng /pʰa˦˥.nak̚˦˥.ŋaːn˧.dap̚˨˩.pʰlɤːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พะpáthanh caophụ âm thấpนักnákthanh caophụ âm thấpงานngaanthanh trungphụ âm thấpดับdàpthanh thấpphụ âm trungเพฺลิงpləəngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

พนักงานดับเพลิง nghĩa là lính cứu hỏa.

Nghĩa của พนักงานดับเพลิง

Danh từ

  1. Lính cứu hỏa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ firefighter

Câu hỏi thường gặp

พนักงานดับเพลิง nghĩa là gì?

พนักงานดับเพลิง (danh từ) nghĩa là lính cứu hỏa.

พนักงานดับเพลิง đọc thế nào?

พนักงานดับเพลิง đọc là pá-nák-ngaan-dàp-pləəng (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-nak-ngan-dap-phloeng; 5 âm tiết: pá (thanh cao), nák (thanh cao), ngaan (thanh trung), dàp (thanh thấp), pləəng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.