TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เพื่อนร่วมงาน

pʉ̂ʉan-rûuam-ngaanRTGS phuean-ruam-ngan /pʰɯa̯n˥˩.rua̯m˥˩.ŋaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เพื่อนpʉ̂ʉanthanh xuốngphụ âm thấpร่วมrûuamthanh xuốngphụ âm thấpงานngaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เพื่อนร่วมงาน nghĩa là đồng nghiệp.

Nghĩa của เพื่อนร่วมงาน

Danh từ

  1. Đồng nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coworker, co-worker

Câu hỏi thường gặp

เพื่อนร่วมงาน nghĩa là gì?

เพื่อนร่วมงาน (danh từ) nghĩa là đồng nghiệp.

เพื่อนร่วมงาน đọc thế nào?

เพื่อนร่วมงาน đọc là pʉ̂ʉan-rûuam-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phuean-ruam-ngan; 3 âm tiết: pʉ̂ʉan (thanh xuống), rûuam (thanh xuống), ngaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.