TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พลศาสตร์

pon-lá-sàatRTGS phon-la-sat /pʰon˧.la˦˥.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พนponthanh trungphụ âm thấpละláthanh caophụ âm thấpสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พลศาสตร์ nghĩa là động lực học.

Nghĩa của พลศาสตร์

Danh từ

  1. mechanics Động lực học.

Từ ghép có พลศาสตร์

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dynamics.

Câu hỏi thường gặp

พลศาสตร์ nghĩa là gì?

พลศาสตร์ (danh từ) nghĩa là động lực học.

พลศาสตร์ đọc thế nào?

พลศาสตร์ đọc là pon-lá-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS phon-la-sat; 3 âm tiết: pon (thanh trung), lá (thanh cao), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.