พลศาสตร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พลศาสตร์ nghĩa là động lực học.
Nghĩa của พลศาสตร์
Danh từ
- mechanics Động lực học.
Từ ghép có พลศาสตร์
- อุณหพลศาสตร์ — Nhiệt động học, nhiệt động lực học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dynamics.
Câu hỏi thường gặp
พลศาสตร์ nghĩa là gì?
พลศาสตร์ (danh từ) nghĩa là động lực học.
พลศาสตร์ đọc thế nào?
พลศาสตร์ đọc là pon-lá-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS phon-la-sat; 3 âm tiết: pon (thanh trung), lá (thanh cao), sàat (thanh thấp).