พิราบ
pí-râapRTGS phi-rap
/pʰi˦˥.raːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
พิpíthanh caophụ âm thấpราบrâapthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว
พิราบ nghĩa là bồ câu.
Nghĩa của พิราบ
Danh từ
- Bồ câu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pigeon
Câu hỏi thường gặp
พิราบ nghĩa là gì?
พิราบ (danh từ) nghĩa là bồ câu.
พิราบ đọc thế nào?
พิราบ đọc là pí-râap (phiên âm có dấu thanh), RTGS phi-rap; 2 âm tiết: pí (thanh cao), râap (thanh xuống).