TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พราหมณ์

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
praamRTGS phram /pʰraːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พฺรามpraamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พราหมณ์ nghĩa là bà la môn.

Nghĩa của พราหมณ์

Danh từ

  1. Bà La Môn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brahmin.; a kind of traditional Thai songs.

Câu hỏi thường gặp

พราหมณ์ nghĩa là gì?

พราหมณ์ (danh từ) nghĩa là bà la môn.

พราหมณ์ đọc thế nào?

พราหมณ์ đọc là praam (phiên âm có dấu thanh), RTGS phram; 1 âm tiết: praam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.