พรรณนา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พรรณนา nghĩa là miêu tả, mô tả.
Nghĩa của พรรณนา
Động từ
- Miêu tả, mô tả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to depict, to describe; to explain, to expound.
Câu hỏi thường gặp
พรรณนา nghĩa là gì?
พรรณนา (động từ) nghĩa là miêu tả, mô tả.
พรรณนา đọc thế nào?
พรรณนา đọc là pan-ná-naa (phiên âm có dấu thanh), RTGS phan-na-na; 3 âm tiết: pan (thanh trung), ná (thanh cao), naa (thanh trung).