TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พรรณนา

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pan-ná-naaRTGS phan-na-na /pʰan˧.na˦˥.naː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พันpanthanh trungphụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấpนาnaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การพรรณนา (thêm การ/ความ phía trước)

พรรณนา nghĩa là miêu tả, mô tả.

Nghĩa của พรรณนา

Động từ

  1. Miêu tả, mô tả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to depict, to describe; to explain, to expound.

Câu hỏi thường gặp

พรรณนา nghĩa là gì?

พรรณนา (động từ) nghĩa là miêu tả, mô tả.

พรรณนา đọc thế nào?

พรรณนา đọc là pan-ná-naa (phiên âm có dấu thanh), RTGS phan-na-na; 3 âm tiết: pan (thanh trung), ná (thanh cao), naa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.