TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พลาสมา

pláas-mâaRTGS phlas-ma /pʰlaːs˦˥.maː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พฺล้าสpláasthanh caophụ âm thấpม่าmâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พลาสมา nghĩa là điện tương.

Nghĩa của พลาสมา

Danh từ

  1. Điện tương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plasma (high energy state of matter); blood plasma

Câu hỏi thường gặp

พลาสมา nghĩa là gì?

พลาสมา (danh từ) nghĩa là điện tương.

พลาสมา đọc thế nào?

พลาสมา đọc là pláas-mâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS phlas-ma; 2 âm tiết: pláas (thanh cao), mâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.