พลาสมา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พลาสมา nghĩa là điện tương.
Nghĩa của พลาสมา
Danh từ
- Điện tương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plasma (high energy state of matter); blood plasma
Câu hỏi thường gặp
พลาสมา nghĩa là gì?
พลาสมา (danh từ) nghĩa là điện tương.
พลาสมา đọc thế nào?
พลาสมา đọc là pláas-mâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS phlas-ma; 2 âm tiết: pláas (thanh cao), mâa (thanh xuống).