TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พาณิชย์

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
paa-nítRTGS pha-nit /pʰaː˧.nit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พาpaathanh trungphụ âm thấpนิดnítthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พาณิชย์ nghĩa là sự buôn bán, thương mại.

Nghĩa của พาณิชย์

Danh từ

  1. Sự buôn bán, thương mại, thương nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ commerce.

Câu hỏi thường gặp

พาณิชย์ nghĩa là gì?

พาณิชย์ (danh từ) nghĩa là sự buôn bán, thương mại.

พาณิชย์ đọc thế nào?

พาณิชย์ đọc là paa-nít (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-nit; 2 âm tiết: paa (thanh trung), nít (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.