TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พิซซ่า

pít-sâaRTGS phit-sa /pʰit̚˦˥.saː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พิดpítthanh caophụ âm thấpซ่าsâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: แผ่น, ถาด

พิซซ่า nghĩa là bánh pizza, pizza.

Nghĩa của พิซซ่า

Danh từ

  1. Bánh pizza, pizza.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pizza
  • Danh từ riêng section 112 of the Thai Penal Code, which criminalises lèse majesté

Câu hỏi thường gặp

พิซซ่า nghĩa là gì?

พิซซ่า (danh từ) nghĩa là bánh pizza, pizza.

พิซซ่า đọc thế nào?

พิซซ่า đọc là pít-sâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS phit-sa; 2 âm tiết: pít (thanh cao), sâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.