พิซซ่า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พิซซ่า nghĩa là bánh pizza, pizza.
Nghĩa của พิซซ่า
Danh từ
- Bánh pizza, pizza.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pizza
- Danh từ riêng section 112 of the Thai Penal Code, which criminalises lèse majesté
Câu hỏi thường gặp
พิซซ่า nghĩa là gì?
พิซซ่า (danh từ) nghĩa là bánh pizza, pizza.
พิซซ่า đọc thế nào?
พิซซ่า đọc là pít-sâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS phit-sa; 2 âm tiết: pít (thanh cao), sâa (thanh xuống).