TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พิเศษ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pí-sèetRTGS phi-set /pʰi˦˥.seːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พิpíthanh caophụ âm thấpเสดsèetthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความพิเศษ (thêm การ/ความ phía trước)

พิเศษ nghĩa là đặc biệt.

Nghĩa của พิเศษ

Tính từ

  1. Đặc biệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ special; extraordinary; exceptional; distinct; eminent; outstanding; exclusive; irregular; adjunct; magic, magical; excellent, superb, splendid, magnificent, amazing

Câu hỏi thường gặp

พิเศษ nghĩa là gì?

พิเศษ (tính từ) nghĩa là đặc biệt.

พิเศษ đọc thế nào?

พิเศษ đọc là pí-sèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS phi-set; 2 âm tiết: pí (thanh cao), sèet (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.