พิเศษ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พิเศษ nghĩa là đặc biệt.
Nghĩa của พิเศษ
Tính từ
- Đặc biệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ special; extraordinary; exceptional; distinct; eminent; outstanding; exclusive; irregular; adjunct; magic, magical; excellent, superb, splendid, magnificent, amazing
Câu hỏi thường gặp
พิเศษ nghĩa là gì?
พิเศษ (tính từ) nghĩa là đặc biệt.
พิเศษ đọc thế nào?
พิเศษ đọc là pí-sèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS phi-set; 2 âm tiết: pí (thanh cao), sèet (thanh thấp).