พิธี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พิธี nghĩa là lễ nghi, nghi lễ.
Nghĩa của พิธี
Danh từ
- Lễ nghi, nghi lễ, nghi thức.
Từ ghép có พิธี
- พิธีกรรม — Lễ nghi, nghi lễ, nghi thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ritual, rite, ceremony.
Câu hỏi thường gặp
พิธี nghĩa là gì?
พิธี (danh từ) nghĩa là lễ nghi, nghi lễ.
พิธี đọc thế nào?
พิธี đọc là pí-tii (phiên âm có dấu thanh), RTGS phi-thi; 2 âm tiết: pí (thanh cao), tii (thanh trung).