TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พยาธิ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pá-yâatRTGS pha-yat /pʰa˦˥.jaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พะpáthanh caophụ âm thấpยาดyâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พยาธิ nghĩa là bệnh, sự đau yếu.

Nghĩa của พยาธิ

Danh từ

  1. Bệnh, sự đau yếu, sự ốm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disease; illness; sickness.; parasitic worm.

Câu hỏi thường gặp

พยาธิ nghĩa là gì?

พยาธิ (danh từ) nghĩa là bệnh, sự đau yếu.

พยาธิ đọc thế nào?

พยาธิ đọc là pá-yâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-yat; 2 âm tiết: pá (thanh cao), yâat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.