พวงมาลัย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พวงมาลัย nghĩa là tay lái, bánh lái.
Nghĩa của พวงมาลัย
Danh từ
- Tay lái, bánh lái, vô-lăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ garland.; steering wheel.
Câu hỏi thường gặp
พวงมาลัย nghĩa là gì?
พวงมาลัย (danh từ) nghĩa là tay lái, bánh lái.
พวงมาลัย đọc thế nào?
พวงมาลัย đọc là puuang-maa-lai (phiên âm có dấu thanh), RTGS phuang-ma-lai; 3 âm tiết: puuang (thanh trung), maa (thanh trung), lai (thanh trung).