TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พวงมาลัย

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
puuang-maa-laiRTGS phuang-ma-lai /pʰua̯ŋ˧.maː˧.laj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พวงpuuangthanh trungphụ âm thấpมาmaathanh trungphụ âm thấpไลlaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พวงมาลัย nghĩa là tay lái, bánh lái.

Nghĩa của พวงมาลัย

Danh từ

  1. Tay lái, bánh lái, vô-lăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ garland.; steering wheel.

Câu hỏi thường gặp

พวงมาลัย nghĩa là gì?

พวงมาลัย (danh từ) nghĩa là tay lái, bánh lái.

พวงมาลัย đọc thế nào?

พวงมาลัย đọc là puuang-maa-lai (phiên âm có dấu thanh), RTGS phuang-ma-lai; 3 âm tiết: puuang (thanh trung), maa (thanh trung), lai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.