TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พลาสติก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pláas-dtìkRTGS phlas-tik /pʰlaːs˦˥.tik̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พฺล้าสpláasthanh caophụ âm thấpติกdtìkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พลาสติก nghĩa là nhựa, chất dẻo, làm bằng nhựa.

Nghĩa của พลาสติก

Danh từ

  1. Nhựa, chất dẻo.

Tính từ

  1. Làm bằng nhựa.

Từ ghép có พลาสติก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plastic
  • Tính từ made of plastic

Câu hỏi thường gặp

พลาสติก nghĩa là gì?

พลาสติก (danh từ, tính từ) nghĩa là nhựa, chất dẻo, làm bằng nhựa.

พลาสติก đọc thế nào?

พลาสติก đọc là pláas-dtìk (phiên âm có dấu thanh), RTGS phlas-tik; 2 âm tiết: pláas (thanh cao), dtìk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.