พลาสติก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พลาสติก nghĩa là nhựa, chất dẻo, làm bằng nhựa.
Nghĩa của พลาสติก
Danh từ
- Nhựa, chất dẻo.
Tính từ
- Làm bằng nhựa.
Từ ghép có พลาสติก
- ถุงพลาสติก — Túi ni-lông, túi bóng, túi nhựa, bịch ni-lông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plastic
- Tính từ made of plastic
Câu hỏi thường gặp
พลาสติก nghĩa là gì?
พลาสติก (danh từ, tính từ) nghĩa là nhựa, chất dẻo, làm bằng nhựa.
พลาสติก đọc thế nào?
พลาสติก đọc là pláas-dtìk (phiên âm có dấu thanh), RTGS phlas-tik; 2 âm tiết: pláas (thanh cao), dtìk (thanh thấp).