พร้อม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พร้อม nghĩa là sẵn sàng, cùng nhau, với nhau.
Nghĩa của พร้อม
Tính từ
- Sẵn sàng.
Phó từ
- Cùng nhau, với nhau.
Từ ghép có พร้อม
- เตรียมพร้อม — Chuẩn bị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ready; prepared; set
- Phó từ together; simultaneously
Câu hỏi thường gặp
พร้อม nghĩa là gì?
พร้อม (tính từ, phó từ) nghĩa là sẵn sàng, cùng nhau, với nhau.
พร้อม đọc thế nào?
พร้อม đọc là prɔ́ɔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS phrom; 1 âm tiết: prɔ́ɔm (thanh cao).