TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พร้อม

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
prɔ́ɔmRTGS phrom /pʰrɔːm˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พฺร้อมprɔ́ɔmthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความพร้อม (thêm การ/ความ phía trước)

พร้อม nghĩa là sẵn sàng, cùng nhau, với nhau.

Nghĩa của พร้อม

Tính từ

  1. Sẵn sàng.

Phó từ

  1. Cùng nhau, với nhau.

Từ ghép có พร้อม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ready; prepared; set
  • Phó từ together; simultaneously

Câu hỏi thường gặp

พร้อม nghĩa là gì?

พร้อม (tính từ, phó từ) nghĩa là sẵn sàng, cùng nhau, với nhau.

พร้อม đọc thế nào?

พร้อม đọc là prɔ́ɔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS phrom; 1 âm tiết: prɔ́ɔm (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.