TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พอดกอรีตซา

tên riêng
pɔ́t-gɔɔ-ríit-sâaRTGS phot-ko-rit-sa /pʰɔt̚˦˥.kɔː˧.riːt̚˦˥.saː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พ็อดpɔ́tthanh caophụ âm thấpกอgɔɔthanh trungphụ âm trungรี้ดríitthanh caophụ âm thấpซ่าsâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พอดกอรีตซา nghĩa là pốt-gô-ri-xa.

Nghĩa của พอดกอรีตซา

Danh từ riêng

  1. Pốt-gô-ri-xa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Podgorica (the capital city of Montenegro)

Câu hỏi thường gặp

พอดกอรีตซา nghĩa là gì?

พอดกอรีตซา (danh từ riêng) nghĩa là pốt-gô-ri-xa.

พอดกอรีตซา đọc thế nào?

พอดกอรีตซา đọc là pɔ́t-gɔɔ-ríit-sâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS phot-ko-rit-sa; 4 âm tiết: pɔ́t (thanh cao), gɔɔ (thanh trung), ríit (thanh cao), sâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.