พอดกอรีตซา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พอดกอรีตซา nghĩa là pốt-gô-ri-xa.
Nghĩa của พอดกอรีตซา
Danh từ riêng
- Pốt-gô-ri-xa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Podgorica (the capital city of Montenegro)
Câu hỏi thường gặp
พอดกอรีตซา nghĩa là gì?
พอดกอรีตซา (danh từ riêng) nghĩa là pốt-gô-ri-xa.
พอดกอรีตซา đọc thế nào?
พอดกอรีตซา đọc là pɔ́t-gɔɔ-ríit-sâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS phot-ko-rit-sa; 4 âm tiết: pɔ́t (thanh cao), gɔɔ (thanh trung), ríit (thanh cao), sâa (thanh xuống).