TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พัฒนาการ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pát-tá-naa-gaanRTGS phat-tha-na-kan /pʰat̚˦˥.tʰa˦˥.naː˧.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พัดpátthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpนาnaathanh trungphụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พัฒนาการ nghĩa là sự phát triển, quá trình phát triển.

Nghĩa của พัฒนาการ

Danh từ

  1. Sự phát triển, quá trình phát triển.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với พัฒนาการ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ progress; development; advancement.

Câu hỏi thường gặp

พัฒนาการ nghĩa là gì?

พัฒนาการ (danh từ) nghĩa là sự phát triển, quá trình phát triển.

พัฒนาการ đọc thế nào?

พัฒนาการ đọc là pát-tá-naa-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phat-tha-na-kan; 4 âm tiết: pát (thanh cao), tá (thanh cao), naa (thanh trung), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.