TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พระวรสาร

prá-wá-rá-sǎanRTGS phra-wa-ra-san /pʰra˦˥.wa˦˥.ra˦˥.saːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พฺระpráthanh caophụ âm thấpวะwáthanh caophụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpสานsǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พระวรสาร nghĩa là phúc âm, tin mừng.

Nghĩa của พระวรสาร

Danh từ

  1. Phúc âm, tin mừng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với พระวรสาร

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gospel

Câu hỏi thường gặp

พระวรสาร nghĩa là gì?

พระวรสาร (danh từ) nghĩa là phúc âm, tin mừng.

พระวรสาร đọc thế nào?

พระวรสาร đọc là prá-wá-rá-sǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phra-wa-ra-san; 4 âm tiết: prá (thanh cao), wá (thanh cao), rá (thanh cao), sǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.