TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พาราโบลา

paa-raa-boo-lâaRTGS pha-ra-bo-la /pʰaː˧.raː˧.boː˧.laː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พาpaathanh trungphụ âm thấpราraathanh trungphụ âm thấpโบboothanh trungphụ âm trungล่าlâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พาราโบลา nghĩa là parabôn.

Nghĩa của พาราโบลา

Danh từ

  1. Parabol.
  2. Parabôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parabola

Câu hỏi thường gặp

พาราโบลา nghĩa là gì?

พาราโบลา (danh từ) nghĩa là parabôn.

พาราโบลา đọc thế nào?

พาราโบลา đọc là paa-raa-boo-lâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-ra-bo-la; 4 âm tiết: paa (thanh trung), raa (thanh trung), boo (thanh trung), lâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.