พุธ
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pútRTGS phut
/pʰut̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
พุดpútthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พุธ nghĩa là sao thủy.
Nghĩa của พุธ
Danh từ
- Sao Thủy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (ดาว~, พระ~) Mercury: planet; (พระ~) Budha: god of trade; (ดาว~, พระ~) Budha: the fourth of the nine influential stars navagraha; Wednesday (Abbreviation: พ. (pɔɔ.))
Câu hỏi thường gặp
พุธ nghĩa là gì?
พุธ (danh từ) nghĩa là sao thủy.
พุธ đọc thế nào?
พุธ đọc là pút (phiên âm có dấu thanh), RTGS phut; 1 âm tiết: pút (thanh cao).