TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พลาด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
plâatRTGS phlat /pʰlaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พฺลาดplâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การพลาด (thêm การ/ความ phía trước)

พลาด nghĩa là trật, trượt.

Nghĩa của พลาด

Động từ

  1. Trật, trượt, hụt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to miss; to fail

Câu hỏi thường gặp

พลาด nghĩa là gì?

พลาด (động từ) nghĩa là trật, trượt.

พลาด đọc thế nào?

พลาด đọc là plâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS phlat; 1 âm tiết: plâat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.