เพื่อนบ้าน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เพื่อนบ้าน nghĩa là láng giềng, hàng xóm.
Nghĩa của เพื่อนบ้าน
Danh từ
- Láng giềng, hàng xóm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ neighbour: person living nearby; neighbouring country
- Tính từ neighbouring
Câu hỏi thường gặp
เพื่อนบ้าน nghĩa là gì?
เพื่อนบ้าน (danh từ) nghĩa là láng giềng, hàng xóm.
เพื่อนบ้าน đọc thế nào?
เพื่อนบ้าน đọc là pʉ̂ʉan-bâan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phuean-ban; 2 âm tiết: pʉ̂ʉan (thanh xuống), bâan (thanh xuống).