TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เพื่อนบ้าน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pʉ̂ʉan-bâanRTGS phuean-ban /pʰɯa̯n˥˩.baːn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เพื่อนpʉ̂ʉanthanh xuốngphụ âm thấpบ้านbâanthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เพื่อนบ้าน nghĩa là láng giềng, hàng xóm.

Nghĩa của เพื่อนบ้าน

Danh từ

  1. Láng giềng, hàng xóm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neighbour: person living nearby; neighbouring country
  • Tính từ neighbouring

Câu hỏi thường gặp

เพื่อนบ้าน nghĩa là gì?

เพื่อนบ้าน (danh từ) nghĩa là láng giềng, hàng xóm.

เพื่อนบ้าน đọc thế nào?

เพื่อนบ้าน đọc là pʉ̂ʉan-bâan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phuean-ban; 2 âm tiết: pʉ̂ʉan (thanh xuống), bâan (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.