TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พลังงานทดแทน

pá-lang-ngaan-tót-tɛɛnRTGS pha-lang-ngan-thot-thaen /pʰa˦˥.laŋ˧.ŋaːn˧.tʰot̚˦˥.tʰɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พะpáthanh caophụ âm thấpลังlangthanh trungphụ âm thấpงานngaanthanh trungphụ âm thấpทดtótthanh caophụ âm thấpแทนtɛɛnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พลังงานทดแทน nghĩa là năng lượng tái tạo.

Nghĩa của พลังงานทดแทน

Danh từ

  1. Năng lượng tái tạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ renewable energy.

Câu hỏi thường gặp

พลังงานทดแทน nghĩa là gì?

พลังงานทดแทน (danh từ) nghĩa là năng lượng tái tạo.

พลังงานทดแทน đọc thế nào?

พลังงานทดแทน đọc là pá-lang-ngaan-tót-tɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-lang-ngan-thot-thaen; 5 âm tiết: pá (thanh cao), lang (thanh trung), ngaan (thanh trung), tót (thanh cao), tɛɛn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.