พลังงานทดแทน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พลังงานทดแทน nghĩa là năng lượng tái tạo.
Nghĩa của พลังงานทดแทน
Danh từ
- Năng lượng tái tạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ renewable energy.
Câu hỏi thường gặp
พลังงานทดแทน nghĩa là gì?
พลังงานทดแทน (danh từ) nghĩa là năng lượng tái tạo.
พลังงานทดแทน đọc thế nào?
พลังงานทดแทน đọc là pá-lang-ngaan-tót-tɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-lang-ngan-thot-thaen; 5 âm tiết: pá (thanh cao), lang (thanh trung), ngaan (thanh trung), tót (thanh cao), tɛɛn (thanh trung).