TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พาย

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
paaiRTGS phai /pʰaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พายpaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การพาย (thêm การ/ความ phía trước)

พาย nghĩa là chèo.

Nghĩa của พาย

Danh từ

  1. Chèo.

Động từ

  1. Chèo.

Từ ghép có พาย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paddle; oar
  • Động từ to row
  • Danh từ pie
  • Danh từ the Greek letter Π/π

Câu hỏi thường gặp

พาย nghĩa là gì?

พาย (danh từ, động từ) nghĩa là chèo.

พาย đọc thế nào?

พาย đọc là paai (phiên âm có dấu thanh), RTGS phai; 1 âm tiết: paai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.