TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พยานหลักฐาน

pá-yaan-làk-tǎanRTGS pha-yan-lak-than /pʰa˦˥.jaːn˧.lak̚˨˩.tʰaːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พะpáthanh caophụ âm thấpยานyaanthanh trungphụ âm thấpหฺลักlàkthanh thấpphụ âm caoถานtǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พยานหลักฐาน nghĩa là sự chứng nhận, bằng chứng.

Nghĩa của พยานหลักฐาน

Danh từ

  1. Sự chứng nhận, bằng chứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ evidence.

Câu hỏi thường gặp

พยานหลักฐาน nghĩa là gì?

พยานหลักฐาน (danh từ) nghĩa là sự chứng nhận, bằng chứng.

พยานหลักฐาน đọc thế nào?

พยานหลักฐาน đọc là pá-yaan-làk-tǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-yan-lak-than; 4 âm tiết: pá (thanh cao), yaan (thanh trung), làk (thanh thấp), tǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.