พยานหลักฐาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พยานหลักฐาน nghĩa là sự chứng nhận, bằng chứng.
Nghĩa của พยานหลักฐาน
Danh từ
- Sự chứng nhận, bằng chứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ evidence.
Câu hỏi thường gặp
พยานหลักฐาน nghĩa là gì?
พยานหลักฐาน (danh từ) nghĩa là sự chứng nhận, bằng chứng.
พยานหลักฐาน đọc thế nào?
พยานหลักฐาน đọc là pá-yaan-làk-tǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-yan-lak-than; 4 âm tiết: pá (thanh cao), yaan (thanh trung), làk (thanh thấp), tǎan (thanh lên).