เพลิดเพลิน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เพลิดเพลิน nghĩa là thưởng thức.
Nghĩa của เพลิดเพลิน
Động từ
- Thưởng thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to enjoy, to be amused, to be entertained
Câu hỏi thường gặp
เพลิดเพลิน nghĩa là gì?
เพลิดเพลิน (động từ) nghĩa là thưởng thức.
เพลิดเพลิน đọc thế nào?
เพลิดเพลิน đọc là plə̂ət-pləən (phiên âm có dấu thanh), RTGS phloet-phloen; 2 âm tiết: plə̂ət (thanh xuống), pləən (thanh trung).