พิเทศ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พิเทศ nghĩa là nước ngoài.
Nghĩa của พิเทศ
Danh từ
- Nước ngoài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foreign country
Câu hỏi thường gặp
พิเทศ nghĩa là gì?
พิเทศ (danh từ) nghĩa là nước ngoài.
พิเทศ đọc thế nào?
พิเทศ đọc là pí-têet (phiên âm có dấu thanh), RTGS phi-thet; 2 âm tiết: pí (thanh cao), têet (thanh xuống).