TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เพศศึกษา

pêet-sʉ̀k-sǎaRTGS phet-suek-sa /pʰeːt̚˥˩.sɯk̚˨˩.saː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เพดpêetthanh xuốngphụ âm thấpสึกsʉ̀kthanh thấpphụ âm caoสาsǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เพศศึกษา nghĩa là giáo dục giới tính.

Nghĩa của เพศศึกษา

Danh từ

  1. Giáo dục giới tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sex education

Câu hỏi thường gặp

เพศศึกษา nghĩa là gì?

เพศศึกษา (danh từ) nghĩa là giáo dục giới tính.

เพศศึกษา đọc thế nào?

เพศศึกษา đọc là pêet-sʉ̀k-sǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS phet-suek-sa; 3 âm tiết: pêet (thanh xuống), sʉ̀k (thanh thấp), sǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.