TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พริกไทยดำ

prík-tai-damRTGS phrik-thai-dam /pʰrik̚˦˥.tʰaj˧.dam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พฺริกpríkthanh caophụ âm thấpไทtaithanh trungphụ âm thấpดำdamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พริกไทยดำ nghĩa là hạt tiêu, hồ tiêu.

Nghĩa của พริกไทยดำ

Danh từ

  1. Hạt tiêu, hồ tiêu, tiêu ăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ black pepper.

Câu hỏi thường gặp

พริกไทยดำ nghĩa là gì?

พริกไทยดำ (danh từ) nghĩa là hạt tiêu, hồ tiêu.

พริกไทยดำ đọc thế nào?

พริกไทยดำ đọc là prík-tai-dam (phiên âm có dấu thanh), RTGS phrik-thai-dam; 3 âm tiết: prík (thanh cao), tai (thanh trung), dam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.