TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พรรคการเมือง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pák-gaan-mʉʉangRTGS phak-kan-mueang /pʰak̚˦˥.kaːn˧.mɯa̯ŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พักpákthanh caophụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trungเมืองmʉʉangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: พรรค

พรรคการเมือง nghĩa là chánh đảng, đảng.

Nghĩa của พรรคการเมือง

Danh từ

  1. Chánh đảng, đảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ political party

Câu hỏi thường gặp

พรรคการเมือง nghĩa là gì?

พรรคการเมือง (danh từ) nghĩa là chánh đảng, đảng.

พรรคการเมือง đọc thế nào?

พรรคการเมือง đọc là pák-gaan-mʉʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS phak-kan-mueang; 3 âm tiết: pák (thanh cao), gaan (thanh trung), mʉʉang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.