TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พิธีกรรม

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pí-tii-gamRTGS phi-thi-kam /pʰi˦˥.tʰiː˧.kam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พิpíthanh caophụ âm thấpทีtiithanh trungphụ âm thấpกัมgamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พิธีกรรม nghĩa là lễ nghi, nghi lễ.

Nghĩa của พิธีกรรม

Danh từ

  1. Lễ nghi, nghi lễ, nghi thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rite; ritual.

Câu hỏi thường gặp

พิธีกรรม nghĩa là gì?

พิธีกรรม (danh từ) nghĩa là lễ nghi, nghi lễ.

พิธีกรรม đọc thế nào?

พิธีกรรม đọc là pí-tii-gam (phiên âm có dấu thanh), RTGS phi-thi-kam; 3 âm tiết: pí (thanh cao), tii (thanh trung), gam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.