TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พิกัดอัตรา

pí-gàt-àt-dtraaRTGS phi-kat-at-tra /pʰi˦˥.kat̚˨˩.ʔat̚˨˩.traː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พิpíthanh caophụ âm thấpกัดgàtthanh thấpphụ âm trungอัดàtthanh thấpphụ âm trungตฺราdtraathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พิกัดอัตรา nghĩa là giá, thuế quan.

Nghĩa của พิกัดอัตรา

Danh từ

  1. Giá, thuế quan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tariff

Câu hỏi thường gặp

พิกัดอัตรา nghĩa là gì?

พิกัดอัตรา (danh từ) nghĩa là giá, thuế quan.

พิกัดอัตรา đọc thế nào?

พิกัดอัตรา đọc là pí-gàt-àt-dtraa (phiên âm có dấu thanh), RTGS phi-kat-at-tra; 4 âm tiết: pí (thanh cao), gàt (thanh thấp), àt (thanh thấp), dtraa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.