TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เพาะ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pɔ́RTGS pho /pʰɔʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เพาะpɔ́thanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเพาะ (thêm การ/ความ phía trước)

เพาะ nghĩa là nuôi lớn, nuôi.

Nghĩa của เพาะ

Động từ

  1. Nuôi lớn, nuôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to grow; to culture; to cultivate; to farm

Câu hỏi thường gặp

เพาะ nghĩa là gì?

เพาะ (động từ) nghĩa là nuôi lớn, nuôi.

เพาะ đọc thế nào?

เพาะ đọc là pɔ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS pho; 1 âm tiết: pɔ́ (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.