เพาะ
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pɔ́RTGS pho
/pʰɔʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
เพาะpɔ́thanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การเพาะ (thêm การ/ความ phía trước)
เพาะ nghĩa là nuôi lớn, nuôi.
Nghĩa của เพาะ
Động từ
- Nuôi lớn, nuôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to grow; to culture; to cultivate; to farm
Câu hỏi thường gặp
เพาะ nghĩa là gì?
เพาะ (động từ) nghĩa là nuôi lớn, nuôi.
เพาะ đọc thế nào?
เพาะ đọc là pɔ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS pho; 1 âm tiết: pɔ́ (thanh cao).