TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เพดาน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pee-daanRTGS phe-dan /pʰeː˧.daːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เพpeethanh trungphụ âm thấpดานdaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เพดาน nghĩa là trần, trần nhà.

Nghĩa của เพดาน

Danh từ

  1. Trần, trần nhà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ceiling.; upper limit; maximum (of expense, etc).; ceiling function.

Câu hỏi thường gặp

เพดาน nghĩa là gì?

เพดาน (danh từ) nghĩa là trần, trần nhà.

เพดาน đọc thế nào?

เพดาน đọc là pee-daan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phe-dan; 2 âm tiết: pee (thanh trung), daan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.