พริก
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
príkRTGS phrik
/pʰrik̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
พฺริกpríkthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: เม็ด
พริก nghĩa là ớt.
Nghĩa của พริก
Danh từ
- Ớt.
Từ ghép có พริก
- พริกไทย — Tiêu.
- พริกหยวก — Ớt ngọt, ớt chuông.
- พริกขี้หนู — Ớt hiểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chili pepper
Câu hỏi thường gặp
พริก nghĩa là gì?
พริก (danh từ) nghĩa là ớt.
พริก đọc thế nào?
พริก đọc là prík (phiên âm có dấu thanh), RTGS phrik; 1 âm tiết: prík (thanh cao).