TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เพลี้ย

plíiaRTGS phlia /pʰlia̯˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เพฺลี้ยplíiathanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

เพลี้ย nghĩa là rệp vừng.

Nghĩa của เพลี้ย

Danh từ

  1. Rệp vừng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aphid.

Câu hỏi thường gặp

เพลี้ย nghĩa là gì?

เพลี้ย (danh từ) nghĩa là rệp vừng.

เพลี้ย đọc thế nào?

เพลี้ย đọc là plíia (phiên âm có dấu thanh), RTGS phlia; 1 âm tiết: plíia (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.