เพื่อน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เพื่อน nghĩa là người bạn, bạn.
Nghĩa của เพื่อน
Danh từ
- Người bạn, bạn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เพื่อน
Đồng nghĩa
Từ ghép có เพื่อน
- เพื่อนบ้าน — Láng giềng, hàng xóm.
- เพื่อนร่วมงาน — Đồng nghiệp.
- เพื่อนร่วมชั้น — Bạn cùng lớp.
- เพื่อนร่วมชาติ — Đồng bào.
- เพื่อนร่วมห้อง — Bạn cùng phòng.
Câu ví dụ với เพื่อน
- นี่คือทอมเพื่อนของเรา Đây là bạn của bọn tớ, Tom (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675793
- ฉันมีเพื่อนไม่กี่คน Tớ có một vài người bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675835
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ a third person pronoun: he, she, it, they, etc.; anyone or anything else; any other person or thing; other(s); the other(s)
- Danh từ person whom one knows, likes, trusts, is allied with, or receives support from: friend, buddy, mate; familiar, intimate; patron, supporter, ally; etc.; person going somewhere or doing something with someone as companion or escort; person sharing or involved in the same activity, occupation, condition, status, etc: fellow, peer, comrade, associate, etc.; sex partner; lesbian partner; party to or partner in a lesbian relationship
Câu hỏi thường gặp
เพื่อน nghĩa là gì?
เพื่อน (danh từ) nghĩa là người bạn, bạn.
เพื่อน đọc thế nào?
เพื่อน đọc là pʉ̂ʉan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phuean; 1 âm tiết: pʉ̂ʉan (thanh xuống).