พริกไทย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พริกไทย nghĩa là tiêu.
Nghĩa của พริกไทย
Danh từ
- Tiêu.
Từ ghép có พริกไทย
- พริกไทยดำ — Hạt tiêu, hồ tiêu, tiêu ăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pepper (whole or ground)
Câu hỏi thường gặp
พริกไทย nghĩa là gì?
พริกไทย (danh từ) nghĩa là tiêu.
พริกไทย đọc thế nào?
พริกไทย đọc là prík-tai (phiên âm có dấu thanh), RTGS phrik-thai; 2 âm tiết: prík (thanh cao), tai (thanh trung).