TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พริกไทย

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
prík-taiRTGS phrik-thai /pʰrik̚˦˥.tʰaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พฺริกpríkthanh caophụ âm thấpไทtaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พริกไทย nghĩa là tiêu.

Nghĩa của พริกไทย

Danh từ

  1. Tiêu.

Từ ghép có พริกไทย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pepper (whole or ground)

Câu hỏi thường gặp

พริกไทย nghĩa là gì?

พริกไทย (danh từ) nghĩa là tiêu.

พริกไทย đọc thế nào?

พริกไทย đọc là prík-tai (phiên âm có dấu thanh), RTGS phrik-thai; 2 âm tiết: prík (thanh cao), tai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.