พยาบาล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พยาบาล nghĩa là hỗ trợ, giúp đỡ, săn sóc y tế, chăm nom.
Nghĩa của พยาบาล
Động từ
- cổ Hỗ trợ, giúp đỡ; chăm sóc; bảo vệ.
- Săn sóc y tế, chăm nom, chăm sóc; chữa bệnh, điều trị.
Danh từ
- cổ Người hỗ trợ, người giúp đỡ; người chăm sóc; người bảo vệ.
- Điều dưỡng y tế, sự chăm nom, chăm sóc; sự chữa bệnh, điều trị.
- Y tá.
Từ ghép có พยาบาล
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to support, to aid, to assist; to take care (of), to look after; to guard, to protect; to medically nurse, tend, or care; to heal, cure, or treat
- Danh từ supporter, aider, assistant; caretaker, care provider; guardian, protector; medical nursing, tending, or care; healing, cure, treatment; nurse
Câu hỏi thường gặp
พยาบาล nghĩa là gì?
พยาบาล (động từ, danh từ) nghĩa là hỗ trợ, giúp đỡ, săn sóc y tế, chăm nom.
พยาบาล đọc thế nào?
พยาบาล đọc là pá-yaa-baan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-ya-ban; 3 âm tiết: pá (thanh cao), yaa (thanh trung), baan (thanh trung).