พอ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พอ nghĩa là đủ, khi.
Nghĩa của พอ
Phó từ
- Đủ.
Liên từ
- Khi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với พอ
Đồng nghĩa
Từ ghép có พอ
- พอใจ — Hài lòng, bằng lòng.
Câu ví dụ với พอ
- พอแล้ว! Đủ rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669268
- ฉันพอแล้วกับความยากจนต่อต้านวิทยาศาสตร์ของคุณ Tôi đã có đủ sự nghèo nàn phản khoa học của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10789622
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ enough, sufficiently
- Liên từ just as soon as, just as, when
Câu hỏi thường gặp
พอ nghĩa là gì?
พอ (phó từ, liên từ) nghĩa là đủ, khi.
พอ đọc thế nào?
พอ đọc là pɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS pho; 1 âm tiết: pɔɔ (thanh trung).