TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พอ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pɔɔRTGS pho /pʰɔː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พอpɔɔthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พอ nghĩa là đủ, khi.

Nghĩa của พอ

Phó từ

  1. Đủ.

Liên từ

  1. Khi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với พอ

Đồng nghĩa

Từ ghép có พอ

Câu ví dụ với พอ

  • พอแล้ว! Đủ rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669268
  • ฉันพอแล้วกับความยากจนต่อต้านวิทยาศาสตร์ของคุณ Tôi đã có đủ sự nghèo nàn phản khoa học của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10789622

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ enough, sufficiently
  • Liên từ just as soon as, just as, when

Câu hỏi thường gặp

พอ nghĩa là gì?

พอ (phó từ, liên từ) nghĩa là đủ, khi.

พอ đọc thế nào?

พอ đọc là pɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS pho; 1 âm tiết: pɔɔ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.