TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พาท

pâatRTGS phat /pʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พาดpâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พาท nghĩa là lời nói, ngôn từ.

Nghĩa của พาท

Danh từ

  1. Lời nói, ngôn từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ words, speech

Câu hỏi thường gặp

พาท nghĩa là gì?

พาท (danh từ) nghĩa là lời nói, ngôn từ.

พาท đọc thế nào?

พาท đọc là pâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS phat; 1 âm tiết: pâat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.