พาท
pâatRTGS phat
/pʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
พาดpâatthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พาท nghĩa là lời nói, ngôn từ.
Nghĩa của พาท
Danh từ
- Lời nói, ngôn từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ words, speech
Câu hỏi thường gặp
พาท nghĩa là gì?
พาท (danh từ) nghĩa là lời nói, ngôn từ.
พาท đọc thế nào?
พาท đọc là pâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS phat; 1 âm tiết: pâat (thanh xuống).