TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พีชคณิต

pii-chá-ká-nítRTGS phi-cha-kha-nit /pʰiː˧.t͡ɕʰa˦˥.kʰa˦˥.nit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พีpiithanh trungphụ âm thấpชะcháthanh caophụ âm thấpคะkáthanh caophụ âm thấpนิดnítthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พีชคณิต nghĩa là đại số.

Nghĩa của พีชคณิต

Danh từ

  1. Đại số.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ algebra

Câu hỏi thường gặp

พีชคณิต nghĩa là gì?

พีชคณิต (danh từ) nghĩa là đại số.

พีชคณิต đọc thế nào?

พีชคณิต đọc là pii-chá-ká-nít (phiên âm có dấu thanh), RTGS phi-cha-kha-nit; 4 âm tiết: pii (thanh trung), chá (thanh cao), ká (thanh cao), nít (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.