พันธุศาสตร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พันธุศาสตร์ nghĩa là di truyền học.
Nghĩa của พันธุศาสตร์
Danh từ
- Di truyền học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ genetics
Câu hỏi thường gặp
พันธุศาสตร์ nghĩa là gì?
พันธุศาสตร์ (danh từ) nghĩa là di truyền học.
พันธุศาสตร์ đọc thế nào?
พันธุศาสตร์ đọc là pan-tú-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS phan-thu-sat; 3 âm tiết: pan (thanh trung), tú (thanh cao), sàat (thanh thấp).