TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พายัพ

paa-yápRTGS pha-yap /pʰaː˧.jap̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พาpaathanh trungphụ âm thấpยับyápthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พายัพ nghĩa là phía tây bắc, hướng tây bắc.

Nghĩa của พายัพ

Danh từ

  1. Phía tây bắc, hướng tây bắc, tây bắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ northwest.

Câu hỏi thường gặp

พายัพ nghĩa là gì?

พายัพ (danh từ) nghĩa là phía tây bắc, hướng tây bắc.

พายัพ đọc thế nào?

พายัพ đọc là paa-yáp (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-yap; 2 âm tiết: paa (thanh trung), yáp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.