TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เพิ่ม

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pə̂əmRTGS phoem /pʰɤːm˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เพิ่มpə̂əmthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเพิ่ม (thêm การ/ความ phía trước)

เพิ่ม nghĩa là thêm.

Nghĩa của เพิ่ม

Động từ

  1. Thêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to add; to insert; to include; to make greater: to increase, to augment, to enhance, to expand, etc.; to become greater: to increase, to multiply, to grow, etc.
  • Phó từ up; more; in addition (to what already exists); in a higher degree

Câu hỏi thường gặp

เพิ่ม nghĩa là gì?

เพิ่ม (động từ) nghĩa là thêm.

เพิ่ม đọc thế nào?

เพิ่ม đọc là pə̂əm (phiên âm có dấu thanh), RTGS phoem; 1 âm tiết: pə̂əm (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.