พราน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พราน nghĩa là người đi săn, thợ săn.
Nghĩa của พราน
Danh từ
- Người đi săn, thợ săn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hunter
Câu hỏi thường gặp
พราน nghĩa là gì?
พราน (danh từ) nghĩa là người đi săn, thợ săn.
พราน đọc thế nào?
พราน đọc là praan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phran; 1 âm tiết: praan (thanh trung).