TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พราน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
praanRTGS phran /pʰraːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พฺรานpraanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

พราน nghĩa là người đi săn, thợ săn.

Nghĩa của พราน

Danh từ

  1. Người đi săn, thợ săn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hunter

Câu hỏi thường gặp

พราน nghĩa là gì?

พราน (danh từ) nghĩa là người đi săn, thợ săn.

พราน đọc thế nào?

พราน đọc là praan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phran; 1 âm tiết: praan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.